cửa van
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận đóng mở của một van: "cửa van" chỉ phần cấu trúc có thể di chuyển được, đóng vai trò ngăn chặn hoặc cho phép dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua một hệ thống ống dẫn, kênh đào, hoặc đập nước.
- Tấm chắn điều chỉnh lưu lượng: Trong kỹ thuật thủy lợi hoặc công nghiệp, "cửa van" là tấm kim loại hoặc vật liệu khác dùng để kiểm soát mực nước hoặc áp suất.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư đang xem xét bộ phận đóng mở của đập để chắc chắn rằng nó vận hành bình thường.)
- (Khi bộ phận đóng mở được nâng lên, nước từ hồ chứa sẽ được xả xuống phía dưới.)
- (Bộ phận đóng mở trên đường ống dẫn dầu không hoạt động, cần được sửa chữa khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cửa van xả lũ": bộ phận đóng mở chuyên dụng để xả nước lũ khi mực nước dâng cao.
- Nhà máy thủy điện đã mở cửa van xả lũ để giảm áp lực lên đập. (Nhà máy đã kích hoạt bộ phận xả nước để giảm tải cho công trình.)
"cửa van an toàn": bộ phận đóng mở tự động để giải phóng áp suất khi vượt quá mức cho phép.
- Lò hơi có cửa van an toàn để tránh nổ. (Lò hơi được trang bị bộ phận tự động xả áp để ngăn chặn tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Van (danh từ): thiết bị điều khiển dòng chảy, thường có cấu tạo phức tạp hơn, bao gồm cả cửa van và các bộ phận khác.
- Van nước bị hỏng, cần thay mới. (Thiết bị điều khiển nước không hoạt động, cần thay thế.)
Cửa cống (danh từ): bộ phận đóng mở của cống, tương tự cửa van nhưng thường dùng trong hệ thống thoát nước đô thị.
- Cửa cống được đóng kín để ngăn nước thải tràn ra ngoài. (Bộ phận đóng mở của cống được khóa chặt để tránh ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Tấm chắn: bộ phận phẳng dùng để chặn dòng chảy.
- Cửa đập: bộ phận đóng mở của đập nước, tương tự cửa van.
- Nắp van: phần che phủ bên ngoài của van, nhưng không nhất thiết là bộ phận đóng mở chính.
Thành ngữ liên quan
- Mở cửa van (nghĩa bóng): cho phép một dòng chảy, xu hướng hoặc sự kiện xảy ra.
- Việc giảm thuế đã mở cửa van cho đầu tư nước ngoài. (Chính sách giảm thuế đã tạo điều kiện cho dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào.)